• Về Tierra
Logo Logo white

Giá vàng

SJC

Mua vào

00,000,000

0

0

Bán ra

00,000,000

0

0

Cập nhật lúc:

  • Thương hiệu
  • Giá mua
  • Giá bán
  • SJC

    SJC

    116,500,000

    -1,000,000

    119,500,000

    -500,000

  • Phú Quý

    Phú Quý

    116,500,000

    -500,000

    119,500,000

    -500,000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Bảo Tín Minh Châu

    116,500,000

    500,000

    119,500,000

    500,000

  • Mi Hồng

    Mi Hồng

    111,000,000

    -500,000

    113,500,000

    -500,000

  • DOJI

    DOJI

    116,500,000

    -1,500,000

    119,500,000

    -1,000,000

  • PNJ

    PNJ

    116,500,000

    -1,500,000

    119,500,000

    -1,000,000

Bảng giá các loại vàng của PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, BTMC

  • Các loại vàng
  • Giá mua
  • Giá bán
  • Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

    Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

    116,500,000

    -1,000,000

    119,500,000

    -500,000

  • Vàng SJC 5 chỉ

    Vàng SJC 5 chỉ

    116,500,000

    -1,000,000

    119,520,000

    -500,000

  • Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

    116,500,000

    -1,000,000

    119,530,000

    -500,000

  • Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

    112,500,000

    -500,000

    115,500,000

    -500,000

  • Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

    112,500,000

    -500,000

    115,600,000

    -500,000

  • Nữ trang 99,99%

    Nữ trang 99,99%

    112,500,000

    -500,000

    114,900,000

    -500,000

  • Nữ trang 99%

    Nữ trang 99%

    108,762,000

    -495,000

    113,762,000

    -495,000

  • Nữ trang 75%

    Nữ trang 75%

    80,334,000

    -375,000

    86,334,000

    -375,000

  • Nữ trang 68%

    Nữ trang 68%

    72,290,000

    -340,000

    78,290,000

    -340,000

  • Nữ trang 61%

    Nữ trang 61%

    64,246,000

    -305,000

    70,246,000

    -305,000

  • Nữ trang 58,3%

    Nữ trang 58,3%

    61,143,000

    -292,000

    67,143,000

    -292,000

  • Nữ trang 41,7%

    Nữ trang 41,7%

    42,068,000

    -209,000

    48,068,000

    -209,000

Giá vàng thế giới hôm nay

  • Giá vàng
  • USD/Ounce
  • VND/Lượng
  • Giá vàng thế giới

    3292.7

    103,775,946

  • Biến động so với ngày trước

    -114.87 (-3.37%)

    -3,620,352 (-3.37%)

Chênh lệch giữa giá vàng trong nước & thế giới hôm nay

Giá mua:

12,724,054 VNĐ

Giá bán:

15,724,054 VNĐ

Câu trả lời 1

Câu trả lời 2

icon chat